1. Mở đầu
Phân tích
nhân vật là một yêu cầu quen thuộc trong chương trình Ngữ văn THCS. Tuy nhiên,
nhiều học sinh khi viết đoạn văn thường mới dừng lại ở việc kể lại hành động,
lời nói của nhân vật mà chưa biết cách sử dụng bằng chứng và phân tích bằng
chứng để làm rõ đặc điểm của nhân vật.
2. Đặc điểm của đoạn văn
- Hình thức: đoạn văn mở đầu bằng chữ cái viết hoa, lùi đầu dòng. Kết thúc bằng dấu kết thúc câu (dấu chấm, ấu chấm than, dấu chấm hỏi), xuống dòng.
- Nội
dung: Đoạn văn thể hiện một nội dung tương đối hoàn chỉnh.
3. Cách viết đoạn văn phân tích đặc điểm nhân vật
Để viết
tốt đoạn văn phân tích một đặc điểm nhân vật, ban đầu, học sinh có thể thực hiện theo một cấu trúc nhất định. Cấu trúc này giúp người viết xác định rõ mình cần viết
gì ở từng phần, đồng thời hạn chế tình trạng kể lại nội dung truyện.
3.1. Giới thiệu tác phẩm, tác giả và nhân vật
Khi viết
một đoạn văn độc lập, trước hết cần giới thiệu ngắn gọn tác phẩm, tác giả và
nhân vật được phân tích. Không cần trình bày dài về tiểu sử tác giả hay tóm tắt
toàn bộ tác phẩm. Một câu giới thiệu ngắn gọn là đủ.
Ví dụ:
Trong đoạn trích “Minh sư” (Sách Ngữ văn 8, tập 1, trang 35 - 37) của nhà văn Thái Bá Lợi, nhân vật Đoan Quốc công Nguyễn Hoàng hiện lên với nhiều phẩm chất đáng quý.
Nếu đoạn
văn là một phần trong bài văn hoàn chỉnh, phần giới thiệu này có thể bỏ vì tác
phẩm và nhân vật thường đã được giới thiệu ở phần trước.
3.2. Nêu đặc điểm của nhân vật
Tiếp
theo, người viết cần xác định rõ một đặc điểm của nhân vật sẽ được phân tích.
Đặc điểm ấy có thể là: dũng cảm, nhân hậu, khiêm nhường, kiên định, giàu lòng
yêu nước, vị tha, có trách nhiệm...
Ví dụ:
Nổi bật trong đó là sự khiêm nhường.
Câu này
giữ vai trò định hướng cho toàn bộ phần còn lại của đoạn văn. Vì vậy, bằng
chứng và phần phân tích phía sau đều phải tập trung làm sáng tỏ đặc điểm đã
nêu.
3.3. Lựa chọn bằng chứng
Muốn nhận
xét về nhân vật có sức thuyết phục, người viết phải dựa vào bằng chứng từ văn
bản. Bằng chứng có thể được lựa chọn từ hành động, lời nói, suy nghĩ của nhân
vật; sự việc liên quan đến nhân vật; lời của người kể chuyện; lời của nhân vật
khác...
Không cần
sử dụng quá nhiều bằng chứng. Quan trọng nhất là bằng chứng phải tiêu biểu,
chính xác và phù hợp với đặc điểm đang phân tích.
Ví dụ:
- Khi nghe hai người lính bàn luận về mình, Nguyễn Hoàng không trách phạt mà trấn an và mời họ uống trà.
- Nguyễn Hoàng thẳng thắn thừa nhận mình từng “sợ chết mà thoát thân vào xứ này”.
3.4. Phân tích, lí giải bằng chứng
Đây là
bước giúp đoạn văn thực sự trở thành đoạn văn phân tích, thay vì chỉ kể lại
truyện. Sau khi đưa ra bằng chứng, người viết cần trả lời các câu hỏi: Bằng
chứng ấy cho thấy điều gì? Vì sao chi tiết đó thể hiện đặc điểm của nhân vật?
Ví dụ:
Việc Nguyễn Hoàng không trừng phạt hai người lính mà còn thẳng thắn thừa nhận sự thật về mình cho thấy ông không tự đề cao hay tô vẽ công lao. Ông biết lắng nghe cả những lời không thuận tai và sẵn sàng học hỏi từ người khác.
Phân tích
như vậy sẽ giúp bằng chứng thực sự làm sáng tỏ nhận định về nhân vật.
3.5. Đánh giá đặc điểm của nhân vật
Ở cuối
đoạn văn, người viết cần có một câu nhận xét hoặc đánh giá. Có thể đánh giá: vẻ
đẹp của nhân vật; ý nghĩa của đặc điểm đối với hình tượng nhân vật; cách xây
dựng nhân vật của tác giả; ý nghĩa của nhân vật đối với chủ đề tác phẩm.
Ví dụ:
Chính phẩm chất ấy góp phần làm nên hình ảnh một người lãnh đạo sáng suốt, gần gũi và đáng kính.
4. Mô hình cần ghi nhớ
Với đoạn văn độc lập: GIỚI THIỆU E NÊU ĐẶC ĐIỂM E BẰNG CHỨNG E PHÂN TÍCH/LÍ GIẢI E ĐÁNH GIÁ
Với đoạn văn trong bài văn: NÊU ĐẶC ĐIỂM E BẰNG CHỨNG E PHÂN TÍCH/LÍ GIẢI E ĐÁNH GIÁ
Điều quan
trọng là học sinh không nên coi đây là một công thức bắt buộc phải viết đúng số
câu. Mục đích của mô hình là giúp hình thành cách tư duy khi phân tích nhân
vật.
5. Cách đưa bằng chứng vào đoạn văn.
Có hai
cách thường dùng khi viết bài nghị luận về truyện.
- Kể tóm
tắt sự việc, chi tiết: Người viết dùng lời của mình để thuật lại ngắn gọn một
sự việc hoặc hành động tiêu biểu của nhân vật.
Ví dụ:
Khi nghe hai người lính bàn luận về mình, Nguyễn Hoàng không trách phạt mà trấn an và mời họ uống trà.
- Trích
dẫn nguyên văn: Người viết dẫn trực tiếp một từ ngữ, câu nói hoặc chi tiết đặc
sắc trong tác phẩm và đặt trong dấu ngoặc kép.
Ví dụ:
Nguyễn Hoàng thẳng thắn thừa nhận mình từng “sợ chết mà thoát thân vào xứ này”.
Khi viết,
học sinh có thể kết hợp cả hai cách: kể tóm tắt sự việc để tạo bối cảnh rồi
trích một câu nói hoặc chi tiết tiêu biểu. Cần tránh kể lại quá nhiều nội dung
truyện hoặc trích dẫn một đoạn văn quá dài.
6. Đoạn văn hoàn chỉnh
Trong đoạn trích Minh sư (Sách Ngữ văn 8, tập 1, trang 35 - 37) của nhà văn Thái Bá Lợi, nhân vật Đoan Quốc công Nguyễn Hoàng hiện lên với nhiều phẩm chất đáng quý. Nổi bật trong đó là sự khiêm nhường. Khi vô tình nghe hai người lính bàn luận về mình, trong đó có người cho rằng ông vào Thuận Hóa chỉ vì sợ Trịnh Kiểm giết, Nguyễn Hoàng không hề nổi giận hay trừng phạt họ. Trái lại, ông trấn an, mời họ uống trà và thẳng thắn thừa nhận rằng mình từng “sợ chết mà thoát thân vào xứ này”. Cách ứng xử ấy cho thấy Nguyễn Hoàng dám nhìn nhận sự thật về chính mình, không tự đề cao hay tô vẽ công lao. Đặc biệt, ông còn coi những người nhắc mình nhớ một sự thật có thể bị lãng quên là “minh sư” của mình. Với ông, không chỉ người nói điều thuận tai mà cả người nói điều trái ý cũng có thể trở thành người thầy đáng trân trọng. Qua đó, Nguyễn Hoàng hiện lên là một con người khiêm nhường, biết lắng nghe và luôn sẵn sàng học hỏi từ người khác. Chính phẩm chất ấy góp phần làm nên hình ảnh một người lãnh đạo sáng suốt, gần gũi và đáng kính.
7. Kết luận
Muốn viết
tốt đoạn văn phân tích một đặc điểm nhân vật, học sinh cần nhớ rằng bằng chứng
quan trọng nhưng biết giải thích/lí giải, đánh giá sẽ làm cho đoạn văn trở nên thuyết phục sâu sắc hơn.
Khi đã
quen với cấu trúc trên, học sinh có thể dần viết
linh hoạt, sáng tạo hơn mà không còn phụ thuộc vào một khuôn mẫu cố định.

Nhận xét
Đăng nhận xét