Tìm kiếm thông tin trong môi trường số theo quy trình

Đăng ngày tháng 7 31, 2026
Nghe bài viết
Âm lượng 100%
Bấm “Nghe bài” để bắt đầu.
☰ Mục lục bài viết Ẩn/hiện
Đang tạo mục lục...

Mã năng lực số: 1.1.TC1b – Thực hiện được rõ ràng và theo quy trình các tìm kiếm để tìm dữ liệu, thông tin và nội dung trong môi trường số.

Mỗi ngày, con người thực hiện rất nhiều hoạt động tìm kiếm: tra cứu một khái niệm, tìm số liệu cho bài thuyết trình, xem bản đồ, tìm video hướng dẫn hoặc kiểm tra một thông tin đang lan truyền trên mạng. Tuy nhiên, tìm kiếm không chỉ là nhập vài từ vào ô tìm kiếm rồi chọn kết quả đầu tiên.

NLS TÌm kiếm thông tin trong môi trường số

Một cuộc tìm kiếm hiệu quả cần có mục đích rõ ràng, sử dụng công cụ phù hợp và được thực hiện theo một trình tự hợp lí. Đó là nội dung cốt lõi của năng lực tìm kiếm thông tin trong môi trường số.

1. Tìm kiếm trong môi trường số là gì?

Tìm kiếm trong môi trường số là quá trình sử dụng công cụ hoặc dịch vụ số để xác định vị trí và tìm ra dữ liệu, thông tin hay nội dung phục vụ một nhu cầu cụ thể.

Hoạt động này có thể được thực hiện trên:

  • công cụ tìm kiếm thông dụng;

  • trang web của cơ quan, tổ chức;

  • thư viện và kho học liệu số;

  • cơ sở dữ liệu trực tuyến;

  • mạng xã hội và nền tảng chia sẻ video;

  • ứng dụng bản đồ;

  • công cụ tìm kiếm bên trong một trang web;

  • công cụ trí tuệ nhân tạo có chức năng tìm kiếm trên Internet.

Ví dụ:

Muốn biết dự báo thời tiết tại Đà Nẵng, người dùng có thể tìm trên công cụ tìm kiếm hoặc ứng dụng thời tiết. Muốn tra cứu một văn bản của Bộ Giáo dục và Đào tạo, nên sử dụng công cụ tìm kiếm trên cổng thông tin của Bộ hoặc giới hạn kết quả trong trang web chính thức.

Như vậy, tìm kiếm không chỉ diễn ra trên Google. Mỗi môi trường số có phạm vi dữ liệu và cách tìm kiếm riêng.

2. Dữ liệu, thông tin và nội dung số được tìm kiếm

Trong môi trường số, đối tượng tìm kiếm có thể là dữ liệu, thông tin hoặc nội dung số.

Dữ liệu là những con số, kí hiệu, sự kiện hoặc bản ghi có thể được thu thập và xử lí. Chẳng hạn, số dân, nhiệt độ, lượng mưa, điểm kiểm tra hoặc kết quả khảo sát đều là dữ liệu.

Thông tin là dữ liệu đã được tổ chức, xử lí hoặc giải thích để mang lại ý nghĩa. Một bảng số liệu về nhiệt độ là dữ liệu; nhận xét rằng nhiệt độ trung bình đang có xu hướng tăng là thông tin được rút ra từ dữ liệu ấy.

Nội dung số là nội dung được tạo ra, lưu trữ hoặc chia sẻ dưới dạng số, như văn bản, hình ảnh, âm thanh, video, bản đồ, bảng tính, biểu đồ, sách điện tử và bài trình chiếu.

Một nhiệm vụ có thể đòi hỏi tìm đồng thời cả ba loại. Chẳng hạn, để thực hiện bài thuyết trình về biến đổi khí hậu, người làm bài có thể cần:

  • số liệu về nhiệt độ và lượng mưa;

  • thông tin giải thích nguyên nhân, hậu quả;

  • hình ảnh, bản đồ hoặc video minh họa.

Xác định đúng loại nội dung cần tìm sẽ giúp lựa chọn đúng công cụ và cách tìm kiếm.

3. Thế nào là tìm kiếm rõ ràng và theo quy trình?

Một cuộc tìm kiếm được thực hiện rõ ràng khi người tìm kiếm xác định được mình cần tìm gì, dùng từ khóa nào, tìm ở đâu và mong muốn nhận được loại kết quả nào.

Một cuộc tìm kiếm được thực hiện theo quy trình khi các thao tác không diễn ra ngẫu nhiên mà được sắp xếp thành những bước hợp lí:

Xác định nhu cầu → chọn môi trường tìm kiếm → tạo truy vấn → thực hiện tìm kiếm → xem xét kết quả → điều chỉnh truy vấn → truy xuất thông tin cần thiết.

Quy trình này không phải lúc nào cũng chỉ thực hiện một lần. Nếu kết quả chưa phù hợp, người tìm kiếm cần quay lại, thay đổi từ khóa, thu hẹp phạm vi hoặc chuyển sang công cụ khác.

Ví dụ, khi tìm kiếm bằng cụm từ: Tác hại của rác thải kết quả có thể bao gồm nhiều loại rác thải và nhiều dạng tác hại khác nhau. Có thể điều chỉnh thành: Tác hại của rác thải nhựa đối với sinh vật biển tại Việt Nam.

Truy vấn sau rõ hơn về đối tượng, vấn đề và phạm vi địa lí nên khả năng tìm được nội dung phù hợp cũng cao hơn.

4. Chọn môi trường tìm kiếm phù hợp

Không có một công cụ nào phù hợp với mọi nhu cầu. Việc lựa chọn môi trường tìm kiếm phụ thuộc vào loại thông tin cần tìm.

Công cụ tìm kiếm tổng hợp thích hợp khi cần khám phá một chủ đề hoặc tìm nhiều loại nguồn khác nhau. Công cụ tìm kiếm bên trong trang web phù hợp khi đã biết cơ quan hoặc tổ chức có thể cung cấp thông tin. Thư viện số và kho học liệu thường hữu ích khi cần sách, bài nghiên cứu hoặc tài liệu học tập. Ứng dụng bản đồ phù hợp với nhu cầu tìm địa điểm, tuyến đường và khoảng cách. Nền tảng video thích hợp khi cần quan sát thao tác hoặc quy trình thực hành.

Chẳng hạn, muốn biết đường đi đến một bảo tàng, sử dụng ứng dụng bản đồ sẽ hiệu quả hơn tìm trong thư viện số. Ngược lại, muốn tìm hiểu giá trị lịch sử của bảo tàng ấy, cần truy cập trang thông tin của bảo tàng, cơ quan văn hóa hoặc nguồn tư liệu đáng tin cậy.

Công cụ trí tuệ nhân tạo cũng có thể hỗ trợ gợi ý từ khóa, giải thích khái niệm hoặc tổng hợp thông tin. Tuy nhiên, nhập câu hỏi vào một chatbot không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc tìm kiếm trực tiếp trên Internet. Nếu công cụ không cung cấp nguồn, đường dẫn và thời điểm cập nhật, câu trả lời của AI chỉ nên được xem là thông tin định hướng để tiếp tục tìm đến nguồn gốc.

5. Tạo truy vấn tìm kiếm rõ ràng

Nội dung nhập vào ô tìm kiếm được gọi là truy vấn tìm kiếm. Truy vấn có thể là một từ khóa, một cụm từ hoặc sự kết hợp của nhiều từ khóa.

Một truy vấn rõ ràng thường gồm một số thành phần:

Đối tượng cần tìm + khía cạnh cần biết + phạm vi + thời gian + dạng nội dung.

Không phải truy vấn nào cũng cần đủ tất cả thành phần. Người tìm kiếm chỉ nên thêm những yếu tố giúp kết quả chính xác hơn.

Ví dụ:

ô nhiễm không khí là truy vấn còn rộng;

nguyên nhân ô nhiễm không khí tại đô thị Việt Nam đã xác định rõ vấn đề và phạm vi;

số liệu ô nhiễm không khí Việt Nam 2025 filetype:pdf còn cho biết thời gian và dạng tài liệu cần tìm.

Khi lựa chọn từ khóa, nên ưu tiên các từ mang ý nghĩa chính như tên sự vật, hiện tượng, địa điểm, thời gian hoặc nội dung cần biết. Những từ quá chung như “hay”, “đẹp”, “đầy đủ”, “mọi thứ” thường không giúp thu hẹp kết quả.

Ví dụ, thay vì nhập: Cho tôi những thông tin hay và đầy đủ về động đất.

Có thể dùng: Nguyên nhân động đất và cách ứng phó khi xảy ra động đất.

Truy vấn thứ hai thể hiện rõ hai nội dung cần tìm: nguyên nhân và cách ứng phó.

6. Một số thao tác tìm kiếm cơ bản

Ngoài việc lựa chọn từ khóa, người tìm kiếm có thể sử dụng một số thao tác để kết quả chính xác hơn.

Đặt cụm từ trong dấu ngoặc kép khi muốn tìm đúng một cụm từ. Ví dụ: "bắt nạt trên mạng"

Kết quả thường ưu tiên những trang có cụm từ xuất hiện đúng theo trật tự đã nhập.

Thêm từ khóa để thu hẹp phạm vi. Ví dụ, truy vấn di sản Việt Nam có thể được thu hẹp thành di sản văn hóa thế giới tại miền Trung Việt Nam.

Thêm địa điểm hoặc thời gian khi thông tin có thể thay đổi theo không gian và thời điểm. Ví dụ: 

Giới hạn trong một trang web bằng cú pháp site:. Ví dụ: dân số Đà Nẵng 2025.

site:moet.gov.vn "khung năng lực số"

Truy vấn này hướng công cụ tìm kiếm đến những kết quả có cụm từ “khung năng lực số” trong trang web của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Tìm một loại tệp cụ thể bằng cú pháp filetype:. Ví dụ: an toàn trên mạng cho học sinh filetype:pdf

Sử dụng bộ lọc để lựa chọn kết quả theo thời gian, ngôn ngữ, địa điểm hoặc loại nội dung như hình ảnh, video, tin tức và tài liệu.

Các kí hiệu và bộ lọc có thể hoạt động khác nhau trên từng công cụ. Vì vậy, cần quan sát chức năng được cung cấp trong môi trường tìm kiếm đang sử dụng.

7. Quy trình thực hiện một cuộc tìm kiếm

Một cuộc tìm kiếm có thể được tiến hành theo bảy bước.

Bước 1. Xác định điều cần tìm

Trước tiên, cần trả lời: Cần biết điều gì? Thông tin được dùng để làm gì? Cần văn bản, số liệu, hình ảnh hay video?

Ví dụ: Cần tìm ba biện pháp giảm rác thải nhựa trong trường học để thiết kế áp phích tuyên truyền.

Bước 2. Chọn môi trường tìm kiếm

Với nhiệm vụ trên, có thể bắt đầu bằng công cụ tìm kiếm tổng hợp, sau đó truy cập trang của cơ quan quản lí môi trường, cơ sở giáo dục hoặc tổ chức có hoạt động liên quan.

Bước 3. Tạo truy vấn ban đầu

Có thể sử dụng truy vấn:

biện pháp giảm rác thải nhựa trong trường học

Truy vấn này đã thể hiện đối tượng, vấn đề và phạm vi cần tìm.

Bước 4. Quan sát kết quả

Cần đọc tiêu đề, đoạn mô tả ngắn, tên trang web, thời điểm đăng và dạng nội dung của một số kết quả. Không nên mặc nhiên cho rằng kết quả xuất hiện đầu tiên là kết quả phù hợp nhất.

Đoạn mô tả trên trang kết quả chỉ giúp hình dung sơ bộ. Muốn sử dụng thông tin, cần mở và đọc nội dung gốc.

Bước 5. Điều chỉnh truy vấn

Nếu kết quả còn chung chung, có thể đổi thành:

hoạt động giảm nhựa dùng một lần trong trường THCS

Nếu cần tài liệu chính thức, có thể thêm tên cơ quan hoặc giới hạn trang web. Nếu cần hình ảnh, có thể chuyển sang chế độ tìm kiếm hình ảnh và sử dụng bộ lọc phù hợp.

Bước 6. Truy xuất nội dung cần thiết

Sau khi tìm thấy kết quả phù hợp, cần mở tài liệu, xác định đúng đoạn văn, số liệu, bảng, hình ảnh hoặc video đáp ứng nhiệm vụ. Không nên sao chép toàn bộ tài liệu khi chỉ cần một phần thông tin.

Bước 7. Ghi lại kết quả tìm kiếm

Nên lưu đường dẫn, tên nguồn, tên tác giả hoặc cơ quan công bố và thời gian truy cập. Việc ghi lại nguồn giúp tìm lại thông tin, kiểm tra nội dung và sử dụng tài liệu đúng quy định.

8. Ví dụ về một cuộc tìm kiếm hoàn chỉnh

Giả sử nhiệm vụ là: Thực hiện bài giới thiệu ngắn về ảnh hưởng của rác thải nhựa đối với biển Việt Nam và đề xuất việc học sinh có thể làm.

Trước hết, người tìm kiếm xác định mình cần:

  • thông tin về tác hại của rác thải nhựa;

  • số liệu liên quan đến Việt Nam;

  • một số hình ảnh minh họa;

  • những hành động phù hợp với học sinh.

Có thể thực hiện các lượt tìm kiếm:

- rác thải nhựa biển Việt Nam;

- tác hại rác thải nhựa đối với sinh vật biển Việt Nam;

- số liệu rác thải nhựa Việt Nam filetype:pdf;

- giảm nhựa dùng một lần trong trường học;

- tìm hình ảnh liên quan và lọc theo quyền sử dụng nếu cần đưa vào sản phẩm.

Mỗi truy vấn phục vụ một phần của nhiệm vụ. Việc chia nhu cầu lớn thành những cuộc tìm kiếm nhỏ giúp kết quả rõ ràng hơn so với cố gắng tìm mọi nội dung bằng một truy vấn duy nhất.

Sau khi tìm được tài liệu, người thực hiện cần mở nguồn gốc, lựa chọn phần thông tin cần thiết và ghi lại xuất xứ. Việc phân tích độ tin cậy và độ chính xác của các nguồn sẽ được thực hiện ở bước đánh giá thông tin.

9. Những lỗi thường gặp khi tìm kiếm

Tìm bằng chủ đề quá rộng. Truy vấn như môi trường, lịch sử Việt Nam hoặc an toàn mạng có thể tạo ra quá nhiều kết quả. Cần bổ sung khía cạnh, phạm vi hoặc mục đích tìm kiếm.

Nhập quá nhiều nội dung không cần thiết. Một câu dài với nhiều từ phụ có thể làm truy vấn thiếu trọng tâm. Nên giữ lại những từ thể hiện nội dung chính.

Chỉ tìm kiếm một lần. Truy vấn đầu tiên hiếm khi mang lại ngay toàn bộ kết quả cần thiết. Tìm kiếm hiệu quả thường là quá trình thử, quan sát và điều chỉnh.

Luôn chọn kết quả đầu tiên. Thứ tự xuất hiện có thể phụ thuộc vào quảng cáo, mức độ phổ biến, vị trí hoặc lịch sử sử dụng. Kết quả đứng đầu chưa chắc phù hợp nhất.

Không giới hạn thời gian và địa điểm. Những dữ liệu như dân số, thời tiết, giá cả, quy định hoặc lịch hoạt động có thể thay đổi. Thiếu mốc thời gian và địa điểm dễ dẫn đến kết quả không còn phù hợp.

Sử dụng sai môi trường tìm kiếm. Tìm video hướng dẫn trong cơ sở dữ liệu thống kê hoặc tìm văn bản pháp luật trên một mạng xã hội thường không hiệu quả.

Chỉ đọc phần mô tả hoặc câu trả lời do AI tạo ra. Đoạn trích trên trang kết quả và nội dung do AI tổng hợp không thay thế cho tài liệu gốc.

Không lưu từ khóa và nguồn đã tìm. Điều này khiến người dùng phải thực hiện lại toàn bộ quá trình và khó kiểm tra thông tin sau đó.

10. Điều cần ghi nhớ

Tìm kiếm thông tin trong môi trường số không phải là thao tác nhập từ khóa một cách ngẫu nhiên. Đó là một quá trình có mục đích và có thể lặp lại:

Biết mình cần gì → chọn đúng nơi tìm → tạo truy vấn rõ ràng → quan sát kết quả → điều chỉnh cách tìm → truy xuất và ghi lại thông tin.

Một người thực hiện tốt tiêu chí 1.1.TC1b có thể:

  • xác định rõ nội dung cần tìm;

  • lựa chọn môi trường tìm kiếm phù hợp;

  • sử dụng từ khóa và bộ lọc cơ bản;

  • thực hiện các bước tìm kiếm theo trình tự;

  • điều chỉnh truy vấn khi kết quả chưa đáp ứng nhu cầu;

  • tìm được dữ liệu, thông tin và nội dung số phục vụ nhiệm vụ.

Tìm kiếm tốt không có nghĩa là nhận được thật nhiều kết quả. Điều quan trọng là tìm được đúng nội dung cần thiết bằng một quy trình rõ ràng, hợp lí và có thể thực hiện lại.

Lượt xem: Đang tải...
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Trao đổi / Bình luận

Thầy cô, học sinh có thể đăng nhập bằng tài khoản Google/Gmail để gửi bình luận. Bình luận nên lịch sự, đúng chủ đề và mang tính xây dựng.

Nhận xét

❤️ Bạn yêu thích các tài liệu tại Học Liệu Số?

Hãy thêm trang web làm Nguồn ưu tiên trên Google Search để luôn tìm thấy tài liệu của chúng tôi đầu tiên khi tra cứu!

🌟 Cài đặt ưu tiên ngay
Trợ lý Học liệu số
Bản thử nghiệm
.
Lưu ý:
  • - Không nhập dữ liệu cá nhân như số TK, CCCD...
  • - Chatbot có thể mắc lỗi. Hãy kiểm tra kĩ thông tin.