Internet giúp trẻ em học tập, giải trí và kết nối với mọi người. Tuy nhiên, mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin, trò chơi trực tuyến và phòng trò chuyện cũng có thể bị kẻ xấu lợi dụng để tiếp cận trẻ. Một trong những nguy cơ đáng chú ý là grooming – quá trình tạo dựng lòng tin rồi thao túng trẻ em nhằm xâm hại hoặc bóc lột.
1. Grooming là gì?
Trong lĩnh vực bảo vệ trẻ
em, grooming là quá trình một người cố ý xây dựng mối quan hệ, lòng tin
và sự gắn bó tình cảm với trẻ em để sau đó thao túng, bóc lột hoặc xâm hại trẻ.
Đối tượng cũng có thể tạo lòng tin với cha mẹ, giáo viên hoặc cộng đồng xung
quanh trẻ nhằm dễ dàng tiếp cận trẻ và tránh bị phát hiện.
Grooming có thể:
- Xảy ra trực tiếp hoặc qua Internet.
- Diễn ra trong vài ngày, vài tháng hoặc
lâu hơn.
- Do người lạ hoặc người trẻ đã quen biết
thực hiện.
- Được thực hiện bởi người lớn, người
cùng độ tuổi hoặc người có vị trí ảnh hưởng đối với trẻ.
- Dẫn đến xâm hại trên mạng, gặp mặt để
xâm hại trực tiếp, bóc lột tình dục, mua bán người hoặc ép trẻ tham gia hành vi
bất hợp pháp.
Theo UNICEF,
online grooming là hành vi một người xây dựng lòng tin với trẻ trên mạng để
khai thác trẻ về sau; sự xâm hại không nhất thiết phải dẫn đến tiếp xúc trực tiếp
mới gây tổn hại.
2. Grooming thường diễn ra như thế nào?
Grooming không phải lúc
nào cũng diễn ra theo một trình tự cố định. Tuy nhiên, quá trình này thường có
một số biểu hiện sau:
2.1. Tìm cách tiếp cận trẻ
Đối tượng có thể tiếp cận
trẻ qua mạng xã hội, trò chơi trực tuyến, nhóm hâm mộ, phòng trò chuyện hoặc ứng
dụng nhắn tin. Họ có thể giả danh người cùng tuổi, sử dụng ảnh đại diện giả hoặc
thể hiện rằng mình có chung sở thích với trẻ.
Đối tượng cũng có thể là
người trẻ đã quen biết trong đời thực như người thân, hàng xóm, người hướng dẫn,
người có uy tín hoặc người thường xuyên tiếp xúc với trẻ.
2.2. Tạo lòng tin và cảm giác đặc biệt
Đối tượng thường tỏ ra
quan tâm, biết lắng nghe và dành cho trẻ nhiều lời khen. Họ có thể tặng quà, tiền,
vật phẩm trong trò chơi, hỗ trợ học tập hoặc giúp trẻ giải quyết một khó khăn
nào đó.
Trẻ có thể dần cảm thấy
đây là người duy nhất hiểu, yêu thương hoặc thật sự quan tâm đến mình. Vì thế,
những hành vi ban đầu thường giống tình bạn, tình cảm hoặc sự giúp đỡ chân
thành nên rất khó nhận biết.
2.3. Tạo bí mật và cô lập trẻ
Sau khi có được lòng
tin, đối tượng có thể:
- Yêu cầu trẻ giữ bí mật về mối quan hệ.
- Đề nghị chuyển sang ứng dụng nhắn tin
riêng tư.
- Khuyên trẻ không kể chuyện cho cha mẹ
hoặc giáo viên.
- Làm trẻ nghĩ rằng người thân không hiểu
hoặc không tôn trọng mình.
- Khiến trẻ phụ thuộc về tình cảm, tiền
bạc hoặc sự công nhận.
Việc tách trẻ khỏi những
người có thể bảo vệ trẻ khiến đối tượng dễ kiểm soát trẻ hơn.
2.4. Thử và đẩy lùi các giới hạn
Đối tượng có thể từng bước
đưa vào cuộc trò chuyện những câu hỏi riêng tư, lời nói không phù hợp hoặc nội
dung có tính chất tình dục. Họ thường thực hiện từ từ để khiến trẻ quen dần và
coi những hành vi bất thường là bình thường.
Sau đó, đối tượng có thể
yêu cầu trẻ gửi hình ảnh riêng tư, gọi video, thực hiện hành động nhạy cảm hoặc
gặp mặt trực tiếp.
2.5. Kiểm soát và buộc trẻ im lặng
Khi đã có thông tin,
hình ảnh hoặc video riêng tư, đối tượng có thể dùng chúng để:
- Đe dọa công khai cho bạn bè, gia đình
hoặc nhà trường.
- Buộc trẻ tiếp tục gửi thêm nội dung.
- Đổ lỗi, khiến trẻ cảm thấy xấu hổ.
- Đe dọa làm hại trẻ hoặc người thân.
- Nói rằng trẻ cũng có lỗi vì đã đồng ý
trò chuyện hoặc gửi ảnh.
Đây có thể phát triển
thành tống tiền tình dục. Tuy nhiên, dù trẻ từng tự nguyện trò chuyện, gặp
mặt hoặc gửi hình ảnh thì trách nhiệm vẫn thuộc về người dụ dỗ và xâm hại,
không thuộc về trẻ.
3. Những dấu hiệu cảnh báo trong cuộc trò chuyện
Trẻ cần thận trọng khi một
người:
- Nhanh chóng thể hiện tình cảm quá mức
hoặc gọi trẻ là “người đặc biệt”.
- Liên tục khen ngoại hình và hỏi về
chuyện riêng tư.
- Hỏi địa chỉ nhà, trường học, lịch sinh
hoạt hoặc lúc trẻ ở một mình.
- Tặng tiền, quà, thẻ điện thoại hay vật
phẩm trong trò chơi mà không có lý do rõ ràng.
- Yêu cầu giữ bí mật về mối quan hệ hoặc
nội dung trò chuyện.
- Đề nghị chuyển sang kênh liên lạc
riêng tư hơn.
- Yêu cầu xóa tin nhắn hoặc không cho
cha mẹ xem điện thoại.
- Gửi nội dung tình dục hoặc yêu cầu trẻ
gửi hình ảnh riêng tư.
- Gây áp lực phải gọi video hay gặp mặt
trực tiếp.
- Tức giận, đe dọa hoặc tống tiền khi trẻ
từ chối.
4. Dấu hiệu một trẻ có thể đang bị grooming
Cha mẹ và giáo viên có
thể lưu ý những thay đổi như:
- Trẻ đột nhiên giữ bí mật về điện thoại
hoặc tài khoản mạng xã hội.
- Thường xuyên lên mạng vào ban đêm hoặc
lo lắng khi nhận tin nhắn.
- Có tiền, quà hoặc vật phẩm trực tuyến
không rõ nguồn gốc.
- Có mối quan hệ thân thiết bất thường với
người lớn tuổi hơn.
- Thu mình, sợ hãi, buồn bã hoặc dễ nổi
nóng.
- Kết quả học tập, giấc ngủ hoặc thói
quen sinh hoạt thay đổi.
- Dùng ngôn ngữ hoặc biết những nội dung
tình dục không phù hợp với độ tuổi.
- Đột ngột xóa tài khoản, tin nhắn hoặc
không muốn sử dụng thiết bị nữa.
- Trốn học, đi khỏi nhà hoặc gặp một người
mà không nói rõ.
Một dấu hiệu riêng lẻ
chưa đủ để kết luận trẻ đang bị xâm hại. Người lớn cần bình tĩnh trò chuyện, lắng
nghe và tìm hiểu thay vì kiểm tra, buộc tội hoặc trừng phạt.
5. Trẻ em có thể tự bảo vệ mình như thế nào?
Trẻ cần ghi nhớ:
- Không hoàn toàn tin vào danh tính trên
mạng. Ảnh đại diện, tuổi, giới tính và thông tin cá nhân đều có thể bị giả
mạo.
- Hạn chế công khai thông tin riêng tư.
Không tùy tiện chia sẻ địa chỉ, trường học, số điện thoại, lịch sinh hoạt, vị
trí hiện tại hoặc thông tin gia đình.
- Không gửi hình ảnh riêng tư. Sau
khi được gửi đi, hình ảnh có thể bị sao chép, chỉnh sửa và phát tán ngoài khả
năng kiểm soát.
- Không giữ bí mật khiến mình sợ hãi.
Những lời yêu cầu như “đừng nói với bố mẹ” hoặc “chỉ hai chúng ta biết” là dấu
hiệu cần cảnh giác.
- Không tự ý gặp người quen qua mạng.
Nếu có lý do chính đáng để gặp, trẻ phải báo cho người lớn đáng tin cậy và
không đi một mình.
- Tin vào cảm giác bất an của mình.
Trẻ có quyền dừng cuộc trò chuyện, từ chối và rời khỏi tình huống khiến mình
không thoải mái.
- Tìm sự giúp đỡ càng sớm càng tốt. Việc
đã từng trả lời tin nhắn, nhận quà hoặc gửi hình ảnh không làm mất quyền được bảo
vệ của trẻ.
6. Cần làm gì khi nghi ngờ trẻ đang bị grooming?
Đối với trẻ em
- Dừng trả lời các yêu cầu của đối tượng.
- Không gửi thêm tiền, hình ảnh, video
hoặc thông tin cá nhân.
- Không tự mình đến gặp đối tượng.
- Không tranh cãi hoặc thách thức đối tượng
nếu cảm thấy không an toàn.
- Báo ngay cho cha mẹ, giáo viên hoặc
người lớn đáng tin cậy.
- Lưu lại tên tài khoản, đường dẫn, tin
nhắn và thời gian liên lạc để làm bằng chứng.
- Chặn và báo cáo tài khoản sau khi đã
lưu thông tin cần thiết.
Không nên tiếp tục tải
xuống hoặc chuyển tiếp những hình ảnh xâm hại trẻ em, vì điều đó có thể khiến nội
dung phát tán rộng hơn.
Đối với cha mẹ và giáo viên
- Giữ bình tĩnh và để trẻ kể lại bằng lời
của mình.
- Khẳng định rằng trẻ đã làm đúng khi
tìm kiếm sự giúp đỡ.
- Không trách móc, tra hỏi dồn dập hoặc
tịch thu thiết bị như một hình phạt.
- Không tự liên hệ, đe dọa hoặc hẹn gặp
đối tượng.
- Lưu giữ bằng chứng cần thiết nhưng
không phát tán nội dung nhạy cảm.
- Báo cáo tài khoản cho nền tảng và liên
hệ cơ quan có trách nhiệm.
- Hỗ trợ tâm lý và tiếp tục bảo vệ quyền
riêng tư của trẻ.
7. Nơi tìm kiếm sự trợ giúp tại Việt Nam
Khi phát hiện hoặc nghi
ngờ trẻ em bị dụ dỗ, đe dọa hay xâm hại, có thể gọi Tổng đài Quốc gia Bảo vệ
trẻ em 111. Tổng đài hoạt động 24/24, tiếp nhận cuộc gọi miễn phí và xử lý
thông tin về nguy cơ hoặc hành vi xâm hại trẻ em.
Nếu trẻ đang có nguy cơ
bị tổn hại ngay lập tức, cần liên hệ khẩn cấp với cơ quan công an gần nhất, đồng
thời bảo đảm trẻ ở bên một người lớn an toàn.
8. Điều quan trọng nhất cần ghi nhớ
Grooming nguy hiểm vì
thường được che giấu dưới hình thức tình bạn, tình yêu, sự quan tâm hoặc giúp đỡ.
Không phải mọi nguy cơ đều đến từ người lạ, và một người có vẻ tử tế hoặc được
cộng đồng tin tưởng vẫn có thể có hành vi không phù hợp.
Trẻ bị grooming không
phải là người có lỗi. Trách nhiệm hoàn toàn thuộc về người đã lợi dụng lòng
tin, sự non nớt hoặc hoàn cảnh dễ bị tổn thương của trẻ. Cách bảo vệ hiệu quả
nhất là giúp trẻ nhận biết dấu hiệu cảnh báo, có người lớn sẵn sàng lắng nghe
và biết rõ nơi tìm kiếm sự trợ giúp.

Nhận xét
Đăng nhận xét