Trong tiếng Việt, khi nói hoặc viết, chúng ta không chỉ dùng một động từ
đơn lẻ như đi, học, đọc, mặc, viết mà thường
kết hợp động từ ấy với các từ ngữ khác để diễn đạt ý nghĩa đầy đủ hơn. Khi đó,
ta có cụm động từ.
1. Cụm động từ là gì?
Cụm động từ là tổ hợp từ có động từ làm trung tâm, kết hợp với các từ ngữ đứng trước hoặc đứng sau để bổ sung ý nghĩa cho động từ.
Ví dụ:
- mặc → động
từ
- không mặc áo rét → cụm động từ
- đang đọc sách → cụm động từ
- sẽ đi học vào ngày mai → cụm động từ
Cụm động từ có cấu tạo phức tạp hơn động từ, nhưng trong câu vẫn hoạt động
giống như một động từ.
2. Cấu tạo của cụm động từ
Ở dạng đầy đủ, cụm động từ thường gồm ba phần:
PHẦN PHỤ TRƯỚC + ĐỘNG TỪ TRUNG TÂM + PHẦN PHỤ SAU
|
Bộ phận |
Vai trò |
Ví dụ |
|
Phần phụ trước |
Bổ sung ý nghĩa về thời gian, sự tiếp diễn, khẳng định,
phủ định, cầu khiến... |
đã, đang, sẽ, vẫn, không, chưa, hãy, đừng... |
|
Động từ trung tâm |
Nêu hoạt động hoặc trạng thái chính |
học, đọc, viết, mặc, đi, làm... |
|
Phần phụ sau |
Bổ sung ý nghĩa về đối tượng, địa điểm, thời gian,
cách thức... |
bài tập, áo rét, ở lớp, vào buổi sáng... |
3. Ví dụ phân tích
Xét câu:
NÓ KHÔNG MẶC ÁO RÉT.
Trong câu này, không mặc áo rét là một cụm động từ.
|
Bộ phận |
Từ ngữ |
Ý nghĩa |
|
Phần phụ trước |
không |
Phủ định hành động |
|
Động từ trung tâm |
mặc |
Hành động chính |
|
Phần phụ sau |
áo rét |
Đối tượng của hành động |
Như vậy, cụm động từ không mặc áo rét có động từ trung tâm là mặc.
Từ không đứng trước để phủ định hành động. Từ áo rét đứng sau để
chỉ đối tượng của hành động.
4. Chức năng trong câu
Cụm động từ thường làm vị ngữ trong câu. Ví dụ:
NAM ĐANG LÀM BÀI TẬP.
Trong câu này, đang làm bài tập là cụm động từ làm vị ngữ, cho
biết Nam đang làm gì.
Ngoài ra, cụm động từ cũng có thể làm thành phần phụ trong câu. Ví dụ:
TÔI THÍCH ĐỌC SÁCH VÀO BUỔI TỐI.
5. Cách nhận biết cụm động từ
Muốn nhận biết cụm động từ, có thể làm theo ba bước:
Bước 1: Tìm động từ trung tâm
Tìm từ chỉ hoạt động hoặc trạng thái như: học, đọc, viết, mặc, đi,
chạy, làm, nói...
Bước 2: Xem phía trước động từ
Nếu trước động từ có các từ như đã, đang, sẽ, không, chưa, hãy, đừng...,
đó có thể là phần phụ trước.
Ví dụ:
- đang học
bài
- không mặc
áo rét
- sẽ đi
tham quan
Bước 3: Xem phía sau động từ
Nếu sau động từ có từ ngữ chỉ đối tượng, địa điểm, thời gian, cách thức...,
đó có thể là phần phụ sau.
Ví dụ:
- đọc sách
- mặc áo rét
- học ở thư viện
- đi vào sáng mai
Cụm động từ giúp diễn đạt hành động, trạng thái một cách rõ hơn, đầy
đủ hơn và cụ thể hơn.


Nhận xét
Đăng nhận xét