Trong tiếng Việt, khi nói hoặc viết, chúng ta không chỉ dùng một danh từ đơn lẻ như học sinh, quyển sách, bông hoa, con mèo mà thường mở rộng danh từ ấy bằng cách thêm các từ ngữ đứng trước hoặc đứng sau. Khi đó, ta có cụm danh từ.
Ví dụ, thay vì chỉ nói học
sinh, ta có thể nói: tất cả những học sinh chăm chỉ. Cách nói này cụ
thể hơn vì cho biết số lượng và đặc điểm của học sinh.
1. Cụm danh từ là gì?
Cụm danh từ là tổ hợp từ do danh từ làm thành tố trung tâm, kết hợp với các từ ngữ phụ thuộc đứng trước hoặc đứng sau để tạo thành.
Cụm danh từ có cấu tạo
phức tạp hơn một danh từ đơn lẻ, nhưng khi hoạt động trong câu, nó vẫn có vai
trò giống như một danh từ.
Ví dụ:
- học
sinh → danh từ
- những
học sinh chăm chỉ → cụm danh từ
- tất cả
những học sinh chăm chỉ ấy → cụm danh từ
Trong các ví dụ trên, từ
học sinh là danh từ trung tâm. Các từ đứng trước và đứng sau giúp làm rõ
hơn ý nghĩa của danh từ này.
2. Cấu tạo của cụm
danh từ
Ở dạng đầy đủ, cụm danh
từ thường gồm ba phần:
|
Phần
phụ trước |
Phần
trung tâm |
Phần
phụ sau |
|
Đứng trước danh từ
trung tâm |
Là danh từ chính của
cụm |
Đứng sau danh từ
trung tâm |
|
Thường chỉ số lượng,
tổng lượng |
Chỉ sự vật, người,
hiện tượng |
Nêu đặc điểm hoặc
xác định vị trí, thời gian |
|
Ví dụ: tất cả, những,
các, ba, một... |
Ví dụ: học sinh,
con mèo, quyển sách, cái bàn... |
Ví dụ: chăm chỉ, bằng
gỗ, này, kia, ấy... |
Có thể ghi nhớ theo mô
hình:
Phần
phụ trước + Danh từ trung tâm + Phần phụ sau
Trong đó:
Phần phụ trước
thường là các từ chỉ số lượng hoặc tổng lượng như: một, hai, ba, những, các,
mọi, tất cả, hết thảy...
Phần trung tâm là
danh từ chính của cụm. Đôi khi phần trung tâm có thể gồm từ chỉ loại và danh từ
chỉ sự vật, ví dụ: con mèo, cái bàn, quyển sách, bức
tranh.
Phần phụ sau thường
nêu đặc điểm, tính chất hoặc xác định sự vật bằng các từ như: chăm chỉ, béo
mập, bằng gỗ, này, kia, ấy, nọ...
3. Phân tích ví dụ cụ
thể
Xét câu:
Tất cả những học sinh
chăm chỉ đều được cô giáo khen ngợi.
Trong câu này, cụm từ tất
cả những học sinh chăm chỉ là một cụm danh từ.
Ta phân tích như sau:
|
Bộ
phận |
Từ
ngữ trong cụm |
Ý
nghĩa |
|
Phần phụ trước |
tất cả, những |
Chỉ số lượng, tổng
lượng |
|
Danh từ trung tâm |
học sinh |
Chỉ người được nói
đến |
|
Phần phụ sau |
chăm chỉ |
Nêu đặc điểm của học
sinh |
Như vậy, cụm danh từ tất
cả những học sinh chăm chỉ có trung tâm là danh từ học sinh. Các từ tất
cả, những đứng trước để chỉ số lượng. Từ chăm chỉ đứng sau để nêu đặc
điểm của học sinh.
Ta cũng có thể phân tích
ví dụ khác:
Tất cả những con mèo
mướp béo mập ấy
|
Bộ phận |
Từ ngữ |
|
Phần phụ trước |
tất cả, những |
|
Phần trung tâm |
con mèo |
|
Phần phụ sau |
mướp, béo mập, ấy |
Cụm danh từ này cho biết
rõ hơn về sự vật được nói đến: không phải con mèo nói chung, mà là những con
mèo mướp, béo mập, đã được xác định bằng từ “ấy”.
4. Chức năng của cụm
danh từ trong câu
Cụm danh từ có thể đảm
nhiệm các chức năng ngữ pháp giống như một danh từ thông thường.
a. Làm chủ ngữ
Ví dụ:
Những bông hoa hồng
trong vườn đang nở rộ.
Trong câu này, cụm danh
từ những bông hoa hồng trong vườn làm chủ ngữ, cho biết sự vật được nói
đến là gì.
b. Làm vị ngữ
Ví dụ:
Lan là một học sinh rất
chăm ngoan.
Cụm danh từ một học
sinh rất chăm ngoan đứng sau từ là, dùng để giới thiệu, nhận xét về
Lan.
c. Làm phụ ngữ
Ví dụ:
Tôi vừa mua quyển
sách rất hay này.
Cụm danh từ quyển
sách rất hay này bổ sung ý nghĩa cho động từ mua, cho biết người nói
đã mua vật gì.
d. Làm trạng ngữ
Ví dụ:
Sáng ngày mai,
chúng ta sẽ đi cắm trại.
Cụm danh từ sáng ngày
mai bổ sung thông tin về thời gian diễn ra sự việc.
5. Cách nhận biết cụm
danh từ nhanh
Để nhận biết cụm danh từ,
có thể làm theo ba bước:
Bước 1: Tìm danh từ
trung tâm
Trước hết, hãy tìm từ chỉ
người, vật, hiện tượng hoặc khái niệm như: học sinh, quyển sách, bông hoa,
con mèo, cái bàn...
Bước 2: Quan sát các
từ đứng trước danh từ
Nếu phía trước danh từ
có các từ như một, hai, ba, những, các, mọi, tất cả..., đó có thể là phần
phụ trước của cụm danh từ.
Ví dụ:
những học sinh
ba quyển sách
tất cả những con mèo
Bước 3: Quan sát các
từ đứng sau danh từ
Nếu phía sau danh từ có
các từ nêu đặc điểm hoặc xác định sự vật như chăm chỉ, rất hay, bằng gỗ,
này, kia, ấy, nọ..., đó có thể là phần phụ sau của cụm danh từ.
Ví dụ:
học sinh chăm chỉ
quyển sách rất hay
này
cái bàn bằng gỗ ấy
6. Ghi nhớ
Cụm danh từ là cụm từ có
danh từ làm trung tâm. Cụm danh từ thường có thể gồm ba phần: phần phụ
trước, phần trung tâm và phần phụ sau.
Cụm danh từ giúp cách diễn
đạt trở nên đầy đủ, rõ nghĩa và cụ thể hơn. Muốn nhận biết cụm danh từ,
cần tìm danh từ trung tâm, sau đó xem trước và sau danh từ ấy có những từ ngữ
phụ thuộc nào đi kèm hay không.
Ví dụ:
Tất cả những học sinh
chăm chỉ
Trong cụm này:
- tất cả,
những là phần phụ trước;
- học
sinh là danh từ trung tâm;
- chăm
chỉ là phần phụ sau.
Đây là một cụm danh từ
vì toàn bộ cụm từ cùng hướng vào danh từ trung tâm học sinh và hoạt động
trong câu giống như một danh từ.

Nhận xét
Đăng nhận xét