Trong Chương trình Ngữ văn 2018,
năng lực viết nghị luận xã hội (NLXH) không xuất hiện như một “môn khó nhằn” đột
ngột, mà được xây dựng theo một lộ trình rõ ràng, đi từ những thao tác đơn giản
đến yêu cầu học thuật và thuyết phục cao hơn. Với giáo viên và học sinh lớp 8, đây
là giai đoạn bản lề: kiến thức đã quen, nhưng chuẩn mực lập luận thì bắt đầu “nâng
cấp”.
1. Lộ
trình viết nghị luận ở THCS: đi từng bước, tăng dần độ khó
Từ lớp 6 đến lớp 9, NLXH được phát triển xuyên suốt với yêu cầu ngày càng cao:
- Lớp 6: Học sinh bắt đầu làm quen với
văn nghị luận qua việc trình bày ý kiến về một hiện tượng, tập trung vào ba yếu
tố cơ bản: ý kiến, lý lẽ và bằng chứng.
- Lớp 7: Yêu cầu lý lẽ rõ ràng hơn và
bằng chứng đa dạng hơn (nhân vật, sự kiện, số liệu).
- Lớp 8: Tiếp tục nghị luận về một vấn
đề đời sống nhưng yêu cầu cao hơn ở tính thuyết phục của lý lẽ và bằng chứng.
- Lớp 9: Học sinh phải viết về một vấn
đề cần giải quyết, yêu cầu nêu được giải pháp khả thi.
Nhìn vào lộ trình ấy, có thể thấy lớp
8 chính là đoạn chuyển tiếp quan trọng: viết không chỉ “đúng cấu trúc”, mà phải
“đủ lực” để thuyết phục người đọc.
2. Dạy
NLXH lớp 8: đổi thuật ngữ, đổi tư duy lập luận
Một thay đổi dễ thấy từ lớp 8 trở đi
là việc thay thuật ngữ “ý kiến” (lớp 6, 7) bằng “luận điểm” để sát với tính học
thuật. Luận điểm được hiểu là những ý kiến mà người viết tin là đúng và nêu ra để
thuyết phục người đọc.
Cùng với đó, chương trình lớp 8 đặt
ra một yêu cầu mới: phân biệt bằng chứng khách quan và ý kiến chủ quan.
Bằng chứng khách quan là những thông
tin có thể kiểm chứng như số liệu, thời gian, sự kiện.
Ý kiến chủ quan thể hiện cách nhìn,
cảm xúc và sự diễn giải riêng của người viết.
Việc tách bạch hai yếu tố này giúp
học sinh tránh tư duy thiên kiến và nâng cao khả năng lập luận thuyết phục: nói
có căn cứ, viết có trọng lượng.
Muốn thuyết phục, phải nâng chất lý
lẽ và bằng chứng
Để bài viết “đứng vững”, giáo viên
cần hướng học sinh đến kỹ thuật nâng cao tính thuyết phục:
Lý lẽ thuyết phục: cần xem xét vấn đề
từ nhiều góc nhìn (cá nhân, gia đình, xã hội, lịch sử...) hoặc dựa trên cơ sở
khoa học, tâm lý học (ví dụ: tháp nhu cầu Maslow, hội chứng sợ bỏ lỡ thông tin –
FOMO).
Bằng chứng thuyết phục: phải đảm bảo
tính tiêu biểu (nhiều người biết), cụ thể và xác thực. Đặc biệt, thay vì chỉ kể
lại bằng chứng, học sinh cần học cách phân tích ý nghĩa của bằng chứng và chốt
lại bằng câu văn kết nối trực tiếp với luận điểm.
Nói cách khác, bằng chứng không phải để “kể cho đủ”, mà để “đỡ” cho luận điểm lên đúng tầm.
3. Kiểm
tra – đánh giá: từ “chấm nội dung” sang chấm theo tiêu chí
Một đổi mới đáng chú ý là việc chuyển
dịch từ chấm điểm theo nội dung sang chấm theo thang tiêu chí (rubric). Điều này
xuất phát từ thực tế: đề kiểm tra sẽ dùng văn bản ngoài sách giáo khoa, nên
giáo viên không thể xây barem nội dung chi tiết.
Thay vì hỏi “em viết đúng ý cô chưa”,
việc đánh giá sẽ dựa vào tiêu chí kỹ năng:
- Mở
bài có nêu được vấn đề không?
- Luận
điểm có rõ ràng không?
- Lý
lẽ và bằng chứng có liên kết với nhau không?
Và quan trọng hơn: học sinh có quyền
nêu các chủ đề khác nhau miễn là có lý lẽ và lập luận hợp lý để bảo vệ quan điểm
của mình.
4. Mô
hình 3 bước: giúp học sinh phân tích bằng chứng NLXH mà
không sa vào kể lể
Để tránh tình trạng viết nghị luận
nhưng biến thành “kể chuyện”, giáo viên có thể dùng mô hình 3 bước:
- Tái
hiện bằng chứng:
kể ngắn gọn sự việc, nhân vật (khoảng 1–2 câu), tập trung vào thông tin xác thực:
ai, ở đâu, làm gì.
- Phân
tích ý nghĩa:
nêu tác động hoặc giá trị của bằng chứng đối với nhân vật hoặc xã hội (khoảng 2–4
câu).
- Chốt
ý bám đề:
dùng từ khóa của đề bài để khẳng định mối liên hệ trực tiếp giữa bằng chứng và
luận điểm.
5. Ví
dụ khi bằng chứng được “xử lý” đúng cách, bài viết lập tức sáng hơn
Với chủ đề “Sống là
cho đi”,
cách dẫn bằng chứng hiệu quả có thể đi theo mô hình:
- Tái
hiện: Beethoven sáng tác Bản giao hưởng Ánh trăng để tặng cho một cô gái mù.
- Phân
tích: nhấn mạnh rằng Beethoven đã giúp cô gái mù “nhìn thấy” vẻ đẹp của đêm trăng
qua âm nhạc, gợi cảm xúc và làm bật giá trị sẻ chia.
- Chốt
ý: “Sống là cho tất cả và nhận về bình yên” – câu kết nối trực tiếp hành động với
tư tưởng “cho đi”.
Với chủ đề “Sự tha
thứ”,
giáo viên có thể làm mẫu rõ thao tác lập luận:
- Luận
điểm: Sự tha thứ có vai trò quan trọng, giúp con người buông bỏ thù hận để tâm
hồn nhẹ nhàng.
- Tái
hiện: Kim Phúc (em bé Napalm) là nạn nhân chiến tranh, nhưng khi trưởng thành đã
lựa chọn tha thứ cho những kẻ gây ra đau thương.
- Phân
tích: đây không phải đồng tình với tội ác, mà là Kim Phúc nhận ra mình xứng đáng
được thanh thản; có thể dẫn thêm câu nói: “Đối với tôi sự tha thứ quan trọng hơn
chiến tranh.”
- Chốt
ý: “Sự tha thứ là món quà quý giá ta trao tặng cho chính mình” – dùng từ khóa để
bài viết bám sát đề, không lan man.
7. Mẹo
nhỏ để viết hay hơn: nắm từ khóa, đổi giọng điệu, chọn chi tiết đắt
Để bài nghị luận “mượt” hơn, một vài
mẹo nhỏ có thể giúp học sinh tiến bộ nhanh:
Sử dụng từ khóa: khi bài viết bắt đầu
miên man, hãy “chụp” lấy từ khóa đề bài để viết câu kết đoạn, kéo bài về đúng lộ
trình.
Đa dạng giọng điệu: thay vì chỉ khẳng
định, có thể dùng câu hỏi tu từ như: “Phải chăng Kim Phúc đồng tình với tội ác
quá khứ?” để tạo sự thảo luận và hùng biện.
Chọn chi tiết biểu tượng: ưu tiên
hành động hoặc lời nói có tính biểu tượng, gợi nhiều suy nghĩ.
Cuối cùng, phân tích bằng chứng
theo mô hình này giống như xây một chiếc cầu: câu chuyện là nguyên liệu, sự phân
tích là trụ cột, và câu chốt ý chính là điểm nối để đưa người đọc đi từ sự việc
thực tế đến thông điệp tư tưởng mà người viết muốn truyền tải.
