Kĩ năng nhận biết nhân vật trữ tình (chủ thể trữ tình) trong thơ
Làm sao biết nhân vật trữ tình chủ thể trữ tình, Cách xác định chủ thể trữ tình, Tác giả có phải là chủ thể trữ tình không
I. Mở
đầu
Trong quá trình đọc hiểu văn bản
văn học, việc xác định đúng nhân vật trữ tình (hay chủ thể trữ tình) là chìa khóa quan trọng để giải
mã thế giới nội tâm của tác phẩm. Đây không chỉ là một khái niệm lí luận
thuần túy mà còn là điểm tựa để người đọc cảm nhận sâu sắc tâm hồn, tư tưởng và
cảm xúc mà nhà thơ gửi gắm.
II. Nội dung
1. Khái niệm nhân vật trữ tình
Chủ thể trữ tình (hay còn gọi là
nhân vật trữ tình) là người trực tiếp bộc lộ những rung động, tình cảm, cảm
xúc, suy nghĩ trong bài thơ trước một khung cảnh hoặc sự tình nào đó.
Đó là một loại hình tượng trong thơ
trữ tình hoặc các thể kí mang đậm tính trữ tình (như tuỳ bút, tản văn) phản chiếu
chính hình ảnh của tác giả với toàn bộ cảm xúc, cách nhìn, quan điểm đánh giá về
các đối tượng được miêu tả.
Khi đọc thơ trữ tình, bên cạnh cảnh
sắc hay sự việc, người đọc luôn thấy hiện lên hình tượng một ai đó đang ngắm
nhìn, đang rung động, suy tưởng về chúng và về cuộc sống nói chung; hình tượng ấy
chính là chủ thể trữ tình.
2. Các dạng thức xuất hiện
Chủ thể trữ tình có thể xuất hiện
dưới nhiều hình thức và các hình thức này có thể thay đổi, xen kẽ trong cùng một
bài thơ:
Xuất hiện trực tiếp qua các đại từ
nhân xưng cụ thể như: “tôi”, “ta”, “chúng ta”, “anh”, “em”,....
Nhập vai vào một nhân vật cụ thể
nào đó trong tác phẩm.
Tồn tại dưới dạng "chủ thể ẩn"
(không xưng danh trực tiếp nhưng vẫn bộc lộ tiếng nói, cảm xúc).
3. Phương
pháp xác định. Để
nhận biết và xác định chủ thể trữ tình, người đọc có thể dựa vào các dấu hiệu
sau:
Dựa vào đại từ nhân xưng: Tìm kiếm
các từ xưng hô trực tiếp (tôi, ta, anh, em...) xuất hiện trong văn bản.
Dựa vào "tiếng nói" và giọng
điệu: Xác định xem có "một người hoặc một giọng nào đó" đang nói với
người đọc về những cảm nhận, suy tư của bản thân hay không.
Dựa vào thái độ và cảm xúc bộc lộ:
Quan sát cách hình tượng đó ngắm nhìn, thể hiện thái độ, tư tưởng và sự rung động
trước thiên nhiên, con người hoặc một sự việc cụ thể trong suốt văn bản.
4. Phân
biệt chủ thể trữ tình với tác giả ngoài đời thực
Nhân vật trữ tình có mối liên hệ mật
thiết với tác giả, là "con người đồng dạng" của tác giả, phản chiếu
hình ảnh, cảm xúc và cái "tôi" tinh thần độc đáo của người viết.
Tuy nhiên, nhân vật trữ tình không
hoàn toàn đồng nhất (không đồng nhất giản đơn) với tác giả ngoài đời thực. Đó
là một hình tượng nghệ thuật chỉ hiện ra từ văn bản, đại diện cho quan niệm thẩm
mĩ và thế giới nội tâm do nhà văn sáng tạo ra, chứ không đồng nhất hoàn toàn với
con người sinh học tiểu sử của tác giả ngoài đời.
5.
Ví dụ về các dạng thức xuất hiện của chủ thể trữ tình
a. Xuất hiện trực tiếp qua các đại
từ nhân xưng ("tôi", "anh", "em",...):
Trong bài thơ Khoảng trời, hố
bom (Lâm Thị Mỹ Dạ), nhân vật trữ tình xuất hiện trực tiếp qua đại từ "tôi",
bộc lộ niềm tiếc thương và sự trân trọng đối với "em" (cô gái thanh
niên xung phong): "Tôi nhìn xuống hố bom đã giết em / [...] Tôi soi
lòng mình trong cuộc sống của em".
Trong bài thơ Nhớ đồng (Tố Hữu),
chủ thể trữ tình cũng xưng "tôi" để bộc lộ trực tiếp nỗi nhớ nhung da
diết và khát vọng tự do khi bị giam cầm: "Đâu những ngày xưa, tôi nhớ tôi
/ [...] Rồi một hôm nào, tôi thấy tôi".
Trong tản văn Trăng sáng trên đầm
sen (Chu Tự Thanh), cái "tôi" tác giả hiện diện rõ nét để giãi
bày sở thích và tâm trạng cá nhân: "Tôi thích ồn ào, cũng thích yên
tĩnh [...] trong đêm nay, một mình đi dưới ánh trăng mênh mang, tôi có thể suy
tư bất cứ điều gì".
b. Dạng chủ thể ẩn (không xưng danh
trực tiếp):
Trong bài thơ Tĩnh dạ tứ (Lý
Bạch), văn bản không xuất hiện đại từ nhân xưng nào, nhưng người đọc vẫn nhận
ra một chủ thể trữ tình đang thức giấc, trằn trọc ngắm trăng và dâng trào nỗi
nhớ quê hương: "Ngẩng đầu nhìn trăng sáng, / Cúi đầu nhớ cố hương".
Trong bài thơ Tràng giang
(Huy Cận), chủ thể trữ tình được ẩn đi, hòa quyện vào điểm nhìn quan sát thiên
nhiên bao la, thể hiện nỗi sầu muộn, cô đơn rợn ngợp: "Không cầu gọi
chút niềm thân mật, / Lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng".
c. Dạng
chủ thể nhập vai: Trong Nhớ rừng, chủ thể trữ tình nhập vai con hổ (xưng ta) để
giãi bày nỗi chán ghét thực tại và khát vọng tự do mãnh liệt
6.
Ví dụ về phương pháp xác định chủ thể trữ tình
Nếu không có đại từ nhân xưng, ta
có thể xác định qua tiếng nói, giọng điệu và cảm xúc bộc lộ trong văn bản:
Trong bài thơ Tự tình (bài
2) (Hồ Xuân Hương), dù không xưng "tôi", nhưng thông qua các từ ngữ
như "hồng nhan", "ngán nỗi xuân đi", "mảnh
tình san sẻ", ta có thể xác định hình tượng chủ thể ở đây là một người
phụ nữ. Giọng điệu của chủ thể là giọng điệu xót xa, chua chát, mang tâm trạng
cô đơn, bẽ bàng trước duyên phận éo le và thời gian trôi đi vô tình,,.
7.
Ví dụ về sự phân biệt chủ thể trữ tình với tác giả ngoài đời thực
Dù cái "tôi" trong tản
văn Trăng sáng trên đầm sen mang đậm dấu ấn cá nhân, cách cảm nhận và
quan niệm thẩm mĩ riêng của nhà văn Chu Tự Thanh, nhưng cái "tôi" đó
trong sáng tác văn học chỉ là một hình tượng nghệ thuật được xây dựng bằng ngôn
từ, mang tính tinh thần độc đáo,.
Người đọc cảm nhận được tâm hồn,
phong cách của Chu Tự Thanh qua tác phẩm, nhưng hình tượng "người ngắm
trăng" ấy không đồng nhất giản đơn với con người sinh học, tiểu sử đời thường
của ông ở ngoài đời thực. Nó là tiếng nói đại diện cho những rung động thẩm mĩ
đã được gọt giũa và thăng hoa thành nghệ thuật.
III. Kết luận
Nắm vững lí luận về chủ thể trữ
tình giúp người học tiếp cận tác phẩm văn học một cách khoa học và giàu cảm
xúc hơn. Việc phân biệt rõ giữa "người phát ngôn trong thơ" và
"tác giả đời thực" sẽ mở ra những chiều kích mới trong việc khám phá
giá trị nhân văn và thẩm mĩ của tác phẩm.
%20trong%20tho.png)